eternal life
/ɪˈtərnəl laɪf/Danh từ
- Sự bất tử.Immortality.
- (tôn giáo) Cuộc sống sau khi chết; thế giới bên kia.(religion) Life after death; the afterlife.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eternal life” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish